❓ Vì sao Ngọc Tiên coi ‘tin cậy” là tài sản vô hình trong kinh doanh B2B? Trả lời:
Tin cậy không chỉ là hình ảnh thương hiệu, mà là nền tảng giúp hợp tác B2B vận hành trơn tru và ổn định. Khi khách hàng yên tâm, quá trình phối hợp trở nên rõ ràng hơn, phản hồi nhanh hơn và hiệu quả triển khai tăng lên. Từ đó, mối quan hệ được củng cố theo hướng lâu dài và bền vững.
❓ Ngọc Tiên xây dựng sự tin cậy với khách hàng như thế nào? Trả lời:
Tin cậy tại Ngọc Tiên được hình thành từ chuỗi hành động nhất quán: trao đổi minh bạch ngay từ đầu, thống nhất kỳ vọng rõ ràng, giao hàng đúng hẹn, đúng tiêu chuẩn, chủ động cập nhật tiến độ, phản hồi nhanh khi phát sinh và luôn ưu tiên phương án tốt cho hiệu quả vận hành dài hạn của khách hàng.
❓ Trong bối cảnh cạnh tranh gắt gạo, tin cậy giúp Ngọc Tiên tạo lợi thế gì? Trả lời:
Trong môi trường nhiều lựa chọn, điều tạo khác biệt bền vững thường đến từ trải nghiệm hợp tác và mức độ an tâm khi vận hành. Khi đã trở thành một đối tác đáng tin trong chuỗi cung ứng của khách hàng, giá trị không nằm ở một giao dịch, mà nằm ở sự ổn định, nhất quán và khả năng đồng hành lâu dài trước mọi biến động.
Bạn đang tìm một đối tác uy tín cho các giải pháp động cơ- hộp giảm tốc- biến tần trong sản xuất công nghiệp? Đội ngũ Ngọc Tiên sẵn sàng trao đổi để cùng xây dựng phương án phù hợp cho kế hoạch dài hạn.
Hướng dẫn chọn động cơ giảm tốc phù hợp?
Lựa chọn đúng động cơ giảm tốc không chỉ giúp tối ưu hiệu suất vận hành mà còn giảm chi phí bảo trì và tiêu thụ điện năng. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và lời khuyên từ kinh nghiệm thực tế của một kỹ sư kinh doanh chuyên sâu về lĩnh vực này.
❓ Những yếu tố quan trọng nhất khi chọn động cơ giảm tốc là gì?
Trả lời: Ba yếu tố quan trọng nhất cần xác định ngay từ đầu:
• Công suất động cơ (kW hoặc HP) – Phải phù hợp với tải trọng thực tế để tránh tình trạng thiếu công suất hoặc lãng phí năng lượng.
• Tốc độ đầu ra (rpm) – Xác định dựa trên yêu cầu vận hành của hệ thống.
• Quy cách hộp số – Xác định chủng loại và kiểu dáng giảm tốc phù hợp cho việc lắp đặt đúng thiết kế máy
Sai lầm phổ biến: Không tính toán đúng tỉ số truyền của hộp số, khiến động cơ hoạt động ngoài dải tối ưu, làm giảm tuổi thọ và tiêu hao điện năng nhiều hơn mức cần thiết
❓ Có những loại hộp số giảm tốc nào? Cách chọn loại phù hợp? Trả lời: Có 4 loại chính, mỗi loại có đặc điểm riêng:
1. Hộp số trục vít
• Nhỏ gọn, giá thành cạnh tranh, hoạt động êm.
• Thường được sản xuất ở dãi công suất nhỏ, chịu lực cấn tải thấp.
• Ứng dụng: trong các ngành công nghiệp nhẹ, cửa tự động, băng tải…
2. Hộp số bánh răng xoắn
• Hiệu suất cao, tuổi thọ dài, chịu tải tốt với đa dạng công suất theo yêu cầu, được sử dụng rộng rãi trên thị trường.
• Kích thước và trọng lượng lớn hơn loại trục vít
• Ứng dụng: phổ thông trong các hệ thống truyền động công nghiệp
3. Hộp số hành tinh
• Mô-men xoắn cao, kích thước nhỏ gọn, hiệu suất hoạt động cao và chính xác
• Giá thành ở phân khúc cao
• Ứng dụng: Robot công nghiệp, servo motor, máy công cụ CNC, công nghiệp nặng…
4. Hộp số côn xoắn
• Hiệu suất cao, truyền động vuông góc tốt, mô-men xoắn cao.
• Giới hạn ở các công suất lớn, giá thành cao.
• Ứng dụng: Cầu trục, băng tải góc nghiêng, hệ thống nâng hạ.
• Sai lầm phổ biến: Chọn hộp số không phù hợp với điều kiện làm việc, khiến hệ thống nhanh mài mòn hoặc không đạt hiệu suất mong muốn.
❓ Cách tính toán tỉ số truyền và mô-men xoắn khi chọn động cơ giảm tốc? Trả lời: Công thức tính tốc độ đầu ra:
Tốc độ đầu ra = tốc độ động cơ x tỉ số truyền giảm tốc (i)
Ví dụ: Nếu động cơ có tốc độ 1400 rpm, tỉ số truyền i = 20, tốc độ đầu ra sẽ là: n = 1400 x 1/20 = 70 rpm
👉 Công thức tính Momen xoắn (Torque) trong hệ thống truyền động
Công thức tổng quát: T (Nm) = F( N)× L (m)
➡ Trong đó:
T – Momen xoắn (Nm)
F – Lực tác động ( N)
L – Cánh tay đòn (m)
👉 Công thức tính Momen theo công suất và tốc độ quay: T (Nm) = (P (kW) × 9550) / N (rpm)
➡ Trong đó:
T – Momen xoắn (Nm)
P – Công suất động cơ (kW)
N – Tốc độ quay (rpm)
Sai lầm phổ biến: Không tính toán chính xác, dẫn đến động cơ bị quá tải hoặc không đủ lực kéo để đáp ứng nhu cầu vận hành.
❓ Điều kiện môi trường có ảnh hưởng đến động cơ giảm tốc không? Trả lời: Hoàn toàn có. Khi lựa chọn động cơ, cần xem xét các yếu tố sau:
• Môi trường ẩm ướt, hóa chất → Chọn động cơ giảm tốc có vỏ chống ăn mòn hoặc lớp phủ bảo vệ phù hợp.
• Làm việc liên tục 24/7 → Cần động cơ có cấp bảo vệ cao (IP55, IP65) và khả năng chịu nhiệt tốt, cân nhắc lựa chọn công suất của động cơ dư tải an toàn để đảm bảo việc hoạt động xuyên suốt trong thời gian dài.
• Không gian lắp đặt hạn chế → Cân nhắc hộp số hành tinh hoặc hộp số trục vít để tiết kiệm diện tích.
Sai lầm phổ biến: Sử dụng động cơ không phù hợp với môi trường làm việc, dẫn đến giảm tuổi thọ thiết bị và phát sinh chi phí bảo trì lớn.
❓ Làm thế nào để chọn thương hiệu và nhà cung cấp uy tín? Trả lời: Khi chọn mua động cơ giảm tốc, cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm, độ bền, hiệu suất vận hành và dịch vụ hậu mãi. Một số tiêu chí đánh giá:
• Thương hiệu có danh tiếng trong ngành.
• Sản phẩm có chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế.
• Nhà phân phối có chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
• Khả năng cung cấp hàng nhanh chóng, đảm bảo nguồn hàng ổn định.
Sai lầm phổ biến: Chỉ quan tâm đến giá rẻ mà không đánh giá chất lượng và dịch vụ hậu mãi, dẫn đến rủi ro vận hành sau này.
❓ Câu hỏi 6: Động cơ tiết kiệm điện có thực sự quan trọng không? Trả lời: Có. Động cơ giảm tốc đạt các tiêu chuẩn hiệu suất cao (IE3, IE4) có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí điện năng so với động cơ hiệu suất thấp.
Lợi ích của động cơ hiệu suất cao:
• Tiết kiệm từ 10-30% chi phí điện mỗi năm.
• Giảm nhiệt độ làm việc, tăng tuổi thọ động cơ.
• Hoạt động ổn định, ít hỏng hóc, giảm chi phí bảo trì.
Sai lầm phổ biến: Doanh nghiệp chỉ nhìn vào giá mua ban đầu mà không tính đến tổng chi phí vận hành (TCO – Total Cost of Ownership), dẫn đến tiêu hao điện năng cao và chi phí sửa chữa lớn hơn trong dài hạn.
👉Kết luận: Cách chọn động cơ giảm tốc tối ưu
• Xác định chính xác công suất, tốc độ, mô-men xoắn theo yêu cầu.
• Chọn loại hộp số phù hợp với ứng dụng thực tế.
• Kiểm tra điều kiện môi trường vận hành để chọn động cơ phù hợp.
• Ưu tiên động cơ hiệu suất cao để tiết kiệm điện năng và tối ưu chi phí vận hành.
• Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tốt.
📌 Lời khuyên: Nếu chưa chắc chắn về lựa chọn của mình, hãy tham khảo ý kiến từ chuyên gia để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tối ưu chi phí dài hạn.
Nguyên Lý Truyền Động Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Hộp Giảm Tốc Như Thế Nào?
❓ Hiệu suất hộp giảm tốc phụ thuộc vào yếu tố nào?
Trả lời:
Không chỉ phụ thuộc vào motor hoặc tải đầu ra, hiệu suất hộp giảm tốc bị chi phối trực tiếp bởi nguyên lý truyền động bên trong.
❓ Cycloid là nguyên lý cho hiệu suất cao nhất hiện nay. Vì sao?
Trả lời:
Khác với bánh răng truyền thống có chuyển động vừa lăn vừa trượt, cycloid giảm gần như toàn bộ hiện tượng trượt – từ đó giảm sinh nhiệt, nâng hiệu suất truyền động lên tối đa.
Bánh răng – dù có thiết kế chính xác cao – vẫn tạo ma sát trong quá trình ăn khớp. Công nghệ hiện đại đã giúp tăng hiệu suất, nhưng so với cycloid, vẫn còn kém một bước về mặt tối ưu năng lượng.
Trục vít – bánh vít là nguyên lý có hiệu suất thấp nhất, do ma sát lớn khi trục vít trượt lên bánh. Chính vì vậy, bánh vít thường được làm bằng đồng thau để giảm nhiệt.
Hypoid – là dạng lai giữa trục vít và bánh răng côn xoắn. Nhờ cấu tạo lệch tâm và vật liệu thép, hypoid khắc phục phần nào nhược điểm sinh nhiệt, cho hiệu suất cao hơn nhiều so với trục vít, nhưng vẫn chưa vượt được bánh răng hay cycloid.
So sánh ưu và nhược điểm của 4 loại hộp giảm tốc: Bánh răng – Cycloid – Hypoid – Trục vít
❓ Trên thị trường hiện nay có những loại hộp giảm tốc nào?
Trả lời:
Hiện nay, trên thị trường có 4 loại hộp giảm tốc phổ biến:
Nguyên lý bánh răng được đánh giá là ưu việt nhất nhờ:
Tính linh hoạt cao trong thiết kế: Có thể dễ dàng biến đổi từ truyền động song song → vuông góc → thẳng hàng.
Đa dạng cấu hình: Tùy vào yêu cầu kỹ thuật và không gian lắp đặt, hộp số bánh răng có thể cấu hình phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế.
❓ Nhược điểm của các nguyên lý khác là gì?
Trả lời:
Hộp giảm tốc Cyclo:
Có trục vào và trục ra nằm thẳng hàng.
Nếu muốn tạo kết cấu vuông góc hoặc song song, bắt buộc phải kết hợp thêm hộp số bánh răng → phức tạp, tốn chi phí.
Bánh vít – trục vít và Hypoid:
Chỉ có thể truyền động vuông góc, không hỗ trợ truyền động song song hoặc thẳng hàng.
Hiệu suất thường thấp hơn bánh răng do có ma sát lớn hơn.
❓ Tại sao nên chọn hộp giảm tốc bánh răng cho hệ thống truyền động?
Trả lời:
Tối ưu về kết cấu lắp đặt
Phù hợp với đa dạng ứng dụng công nghiệp
Có thể kết hợp linh hoạt với nhiều kiểu motor khác nhau
Dễ dàng bảo trì, sửa chữa và thay thế
Những yếu tố nào quyết định động cơ điện đạt hiệu suất cao IE3?
❓ Vì sao nguyên vật liệu cấu tạo lại ảnh hưởng lớn đến hiệu suất động cơ? Trả lời:
Hiệu suất cao chỉ đạt được khi từng chi tiết trong động cơ được làm từ vật liệu đạt chất lượng tối ưu. Từ lá thép, dây đồng đến bạc đạn, ron, keo cách điện… mỗi thành phần đều có chức năng riêng và cần đạt độ chuẩn xác cao. Khi kết hợp, toàn bộ hệ vật liệu này tạo nên sự ổn định và hiệu suất vận hành bền vững.
❓ Thiết kế của động cơ IE3 ảnh hưởng như thế nào đến tiết kiệm điện? Trả lời:
Động cơ điện luôn có hao tổn năng lượng trong quá trình biến đổi từ điện năng sang cơ năng. Một thiết kế tốt sẽ kiểm soát các sai số và tổn thất đó một cách khoa học. Toshiba IE3 được thiết kế để giảm hao phí tối đa, nhờ đó giúp tiết kiệm điện năng và tăng hiệu quả sử dụng dài hạn.
❓ Công nghệ sản xuất có tác động như thế nào đến chất lượng sản phẩm?
Trả lời:
Công nghệ sản xuất hiện đại giúp đảm bảo nguyên vật liệu và thiết kế ban đầu không bị biến tính trong quá trình thi công. Động cơ Toshiba IE3 được sản xuất với quy trình tiên tiến, giữ đúng thông số kỹ thuật đã thiết kế, nhờ đó đảm bảo chất lượng thành phẩm đạt mức ổn định và chính xác cao.
❓ Quản lý chất lượng sản xuất có phải là yếu tố quyết định tính ổn định dài lâu? Trả lời
Chắc chắn là có. Một động cơ chỉ đạt độ bền cao nếu quá trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ đầu vào đến thành phẩm. Dù sử dụng công đoạn tự động hay thủ công, việc giám sát từng bước giúp duy trì chất lượng ổn định lâu dài – đặc biệt quan trọng với các hệ thống hoạt động liên tục trong công nghiệp.
Bạn đang cân nhắc sử dụng động cơ điện hiệu suất cao trong sản xuất? Hãy để lại tin nhắn, đội ngũ Ngọc Tiên sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế của bạn!
Động cơ hiệu suất cao TOSHIBA IE3 có gì
❓ Vì sao hiệu suất động cơ lại là yêu cấu đáng ưu tiên đầu tiên? Trả lời:
Trong sản xuất, động cơ điện là thiết bị vận hành liên tục và tiêu thụ điện năng lớn. Nếu chọn sai, chi phí điện sẽ tích lũy dần theo thời gian. Một động cơ có hiệu suất cao ngay từ đầu giúp kiểm soát chi phí vận hành tốt hơn về lâu dài.
❓TOSHIBA IE3 đạt chuẩn hiệu suất như thế nào? Trả lời:
Động cơ này được thiết kế đạt chuẩn IE3 – là cấp hiệu suất cao theo tiêu chuẩn quốc tế. Thiết kế này giúp giảm tổn hao điện năng trong quá trình vận hành, từ đó tiết kiệm năng lượng mà vẫn đảm bảo công suất làm việc ổn định.
❓Sử dụng TOSHIBA IE3 có giúp tiết kiệm chi phí vận hành không? Trả lời:
Có. Ngoài hóa đơn điện giảm, Toshiba IE3 còn giúp hạn chế tổn thất do nhiệt, giảm hao mòn linh kiện và giảm tần suất dừng máy. Những yếu tố này góp phần tối ưu chi phí bảo trì và vận hành về lâu dài.
❓ Môi trường công nghiệp nặng có phù hợp để dùng TOSHIBA IE3 không? Trả lời:
Có. Toshiba IE3 có kết cấu cơ khí chắc chắn, được thiết kế để vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Điều này giúp hệ thống sản xuất giữ được nhịp hoạt động đều, giảm rủi ro gián đoạn không mong muốn.
Vì sao doanh nghiệp chọn động cơ điện TOSHIBA IE3
❓ Động cơ TOSHIBA được xây dựng trên triết lý nào củ doanh nghiệp?
Trả lời:
Động cơ điện TOSHIBA được phát triển dựa trên triết lý nhất quán về chất lượng, độ tin cậy và hiệu suất tối ưu. Đây là nền tảng đã được duy trì trong suốt hơn 150 năm, giúp TOSHIBA trở thành một trong những thương hiệu đáng tin cậy toàn cầu trong lĩnh vực truyền động công nghiệp.
❓ Hiệu suất của động cơ IE3 đem lại lợi ích gì cho doanh nghiệp? Trả lời:
Động cơ TOSHIBA IE3 đạt chuẩn Premium Efficiency, giúp tiết kiệm từ 10–30% điện năng so với các dòng thông thường. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành và phát thải CO₂, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về sản xuất xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.
❓ Chính sách bảo hành của TOSHIBA có gì khác biệt? Trả lời:
Động cơ điện TOSHIBA được bảo hành chính hãng 2 năm (1+1), giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành mà không phát sinh chi phí bảo trì trong giai đoạn đầu. Đây là chính sách hỗ trợ kỹ thuật có tính dài hạn, khẳng định rõ cam kết đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời sản phẩm.
❓ Hợp tác với TOSHIBA giúp doanh nghiệp nâng tầm thương hiệu như thế nào? Trả lời:
Việc sử dụng động cơ hiệu suất cao từ TOSHIBA không chỉ đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, mà còn giúp doanh nghiệp gia tăng uy tín với đối tác và thị trường. Đây là yếu tố hỗ trợ nâng cao hình ảnh thương hiệu, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh trong các ngành công nghiệp sản xuất có yêu cầu cao về chất lượng và hiệu suất.
Sự khác nhau giữa động cơ vỏ nhôm và động cơ vỏ gang? Nên chọn loại nào thì tốt hơn?
❓ Tại sao trên thị trường động cơ lại có loại vỏ nhôm và vỏ gang?
Trả lời:
Việc tồn tại cả hai loại vỏ nhôm và vỏ gang là để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của các ngành công nghiệp.
• Vỏ nhôm được sử dụng khi cần trọng lượng nhẹ, tản nhiệt tốt, dễ lắp đặt.
• Vỏ gang được ưa chuộng trong môi trường rung động mạnh, ẩm ướt, bụi bẩn, hoặc nơi cần độ bền cơ học cao. Mỗi loại vỏ mang lại lợi thế riêng tùy vào đặc thù môi trường vận hành và yêu cầu kỹ thuật.
Trọng lượng nhẹ → dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí vận chuyển
Tản nhiệt nhanh → giảm nguy cơ quá nhiệt
Bề mặt thường được sơn hoặc anod hóa → tăng tính thẩm mỹ
Nhược điểm:
Dễ bị ăn mòn nếu không xử lý bề mặt tốt
Khả năng chịu lực, va đập kém hơn gang
Không phù hợp với môi trường công nghiệp nặng
2. Vỏ gang Ưu điểm:
Cứng, chắc, chịu va đập và rung tốt
Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: bụi, độ ẩm cao
Tuổi thọ cao trong các ứng dụng tải nặng
Nhược điểm:
Trọng lượng lớn, khó lắp đặt ở không gian hẹp hoặc treo cao
Tản nhiệt kém hơn nhôm
Giá cao hơn
❓ Hiệu suất động cơ vỏ nhôm và gang có khác nhau không?
Trả lời:
Không khác nhau! về mặt cơ bản cấu tạo và nguyên lý như: Dây đồng, lõi thép, công nghệ sản xuất, cấp bảo vệ, cấp cách điện như nhau.
Vỏ động cơ không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cơ – điện, tuy nhiên:
Vỏ nhôm tản nhiệt tốt hơn → giúp động cơ duy trì hiệu suất ổn định hơn trong môi trường nóng hoặc vận hành liên tục.
Vỏ gang giữ nhiệt lâu hơn → trong một số ứng dụng có thể gây nhiệt tích tụ nếu không tản nhiệt tốt, gián tiếp ảnh hưởng hiệu suất khi nhiệt độ tăng cao.
=> Tóm lại: hiệu suất gốc thì không khác, nhưng hiệu suất vận hành thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi khả năng tản nhiệt và môi trường sử dụng.
Cách chuyển đổi động cơ 3 pha sang 1 pha – lựa chọn tụ điện đúng cách
❓ Có thể chuyển động cơ 3 pha sang 1 pha không? Trả lời:
Có thể, tuy nhiên hiệu suất của động cơ sẽ giảm còn khoảng 70-80% do chỉ còn hoạt động với hai pha thật và một pha giả. Phương án thường dùng là thêm tụ điện để tạo pha thứ ba (pha giả) – phù hợp với động cơ nhỏ, tải nhẹ.
❓ Cách đấu nối động cơ 3 pha chạy điện 1 pha như thế nào? Trả lời:
Hiện có 2 phương pháp phổ biến:
1. Dùng tụ điện khởi động và tụ chạy:
Đấu hai dây nguồn 1 pha (L và N) vào 2 đầu cuộn dây.
Tụ điện tạo pha giả nối vào cuộn dây còn lại.
Thường áp dụng cho động cơ <3HP (≈2.2kW).
2. Dùng biến tần 1 pha ra 3 pha:
Biến tần giúp mô phỏng điện 3 pha chuẩn.
Động cơ giữ được công suất gốc và chạy ổn định hơn.
Thích hợp với động cơ công suất lớn hơn.
❓ Cách tính tụ điện phù hợp khi chuyển đổi?
Trả lời:
Công thức tham khảo:
👉 C (µF) = (K × P) / U²
Trong đó:
C: dung lượng tụ (µF)
K: hệ số thực nghiệm (66-100)
P: công suất động cơ (W)
U: điện áp nguồn (V)
📌 Hoặc tham khảo nhanh theo bảng:
Công suất động cơ (HP)
Công suất động cơ (kW)
Dung lượng tụ điện (µF)
0.5 HP
0.37 kW
20 – 30 µF
1 HP
0.75 kW
40 – 50 µF
1.5 HP
1.1 kW
40 – 50 µF
2 HP
1.5 kW
80 – 100 µF
❓ Những lưu ý khi chuyển động cơ 3 pha sang 1 pha? Trả lời:
Chỉ nên áp dụng với động cơ công suất nhỏ (dưới 3HP)
Kiểm tra động cơ có thể đấu sao (Y) hay tam giác (Δ) để chọn cách nối
Chọn đúng loại tụ: tụ dầu (khởi động) hoặc tụ giấy khô (tụ chạy)
Động cơ chạy yếu, nóng? → Xem lại tụ điện có phù hợp chưa
❓ Trường hợp nào không nên chuyển đổi? Trả lời:
Khi cần giữ nguyên công suất tối đa của động cơ
Khi động cơ phải chạy liên tục trong thời gian dài
Khi động cơ lớn hơn 3HP – nên dùng biến tần để đảm bảo hiệu quả và độ bền
Vì sao cần hiểu rõ công thức tốc độ và mô-men xoắn khi chọn motor?
❓ Tốc độ motor tính như thế nào?
Trả lời:
📌 Tốc độ lý thuyết (đồng bộ) của motor điện xoay chiều được tính bằng công thức: N=(120xf)/p
Trong đó: N – tốc độ đồng bộ (rpm – vòng/phút) f – tần số nguồn điện (Hz) P – số cực từ của motor
Ví dụ thực tế:
Với nguồn điện 50Hz, motor 4 cực: N = (120×50)/4 = 1500 vòng/phút
Tuy nhiên, tốc độ thực tế luôn thấp hơn tốc độ lý thuyết do hiện tượng trượt (slip), thường khoảng 1–5% vì vậy tốc độ thực tế thường vào khoảng 1400–1450 rpm
❓ Mô men xoắn tính như thế nào?
Trả lời:
Momen xoắn (Torque) của motor được tính theo công thức: T = (9550xP)/N
Trong đó: T – momen xoắn (N·m) P – công suất motor (kW) N – tốc độ quay (rpm)
Ví dụ thực tế:
Motor 1.5 kW, chạy ở 1450 rpm: T = (9550×1.5)/1450 = 9.87 (Nm)
Tức là motor này tạo ra lực xoắn khoảng 9.87 Newton-mét, đủ để kéo tải tương ứng với công suất thiết kế.
Tóm tắt cần nhớ:
Tốc độ motor phụ thuộc vào: tần số nguồn điện (f) và số cực từ (P)
Momen xoắn phụ thuộc vào: công suất motor (P) và tốc độ quay (N)